Trả lời nhanh
Quy trình xác định mã HS phụ tùng: ưu tiên nhóm riêng và loại trừ bộ phận có công dụng chung trước khi xét tiêu chí chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng.
Phụ tùng, phụ kiện được phân loại mã HS như thế nào?
Không bắt đầu từ câu hỏi “linh kiện này lắp cho máy nào?”. Trình tự đúng là:
Nhóm mô tả riêng → Chú giải loại trừ → bộ phận có công dụng chung → tiêu chí chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng → nhóm phụ tùng chuyên biệt → nhóm còn lại.
Một động cơ, ổ bi, van, cáp điện, cảm biến hoặc bản lề không mang mã của máy chính chỉ vì được thiết kế riêng cho máy đó. Nếu bản thân hàng hóa đã được một nhóm mô tả hoặc bị Chú giải loại trừ, nhóm đó phải được xem xét trước.
| Câu hỏi quyết định | Cách xử lý |
|---|---|
| Hàng có nhóm mô tả riêng không? | Ưu tiên nhóm riêng theo Quy tắc 1 |
| Hàng có thuộc Chú giải loại trừ không? | Chuyển sang Phần, Chương hoặc nhóm được chỉ dẫn |
| Có phải bộ phận có công dụng chung không? | Phân loại theo nhóm vật liệu hoặc nhóm riêng, không theo máy |
| Không có nhóm riêng nhưng chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho một máy? | Xem xét nhóm của máy hoặc nhóm phụ tùng chuyên biệt |
| Không xác định được máy sử dụng chính? | Chỉ khi đó mới xét nhóm còn lại như 8487, 8548 hoặc 9033 |
Đây là logic áp dụng chung cho phụ tùng máy móc thuộc Phần XVI, phụ tùng phương tiện thuộc Phần XVII và bộ phận, phụ kiện thiết bị Chương 90. Mã 8 số cuối cùng tại Việt Nam vẫn phải được đối chiếu theo đúng vật liệu, cấu tạo, chức năng và tình trạng hàng thực nhập.
Căn cứ pháp lý của phương pháp phân loại
Điều 26 Luật Hải quan số 54/2014/QH13 quy định phân loại hàng hóa căn cứ hồ sơ hải quan, tài liệu kỹ thuật và các thông tin khác có liên quan đến hàng hóa thực tế để xác định tên gọi, mã số theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
Điều 16 Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Điều 4 Thông tư 14/2015/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 17/2021/TT-BTC, cụ thể hóa việc áp dụng Danh mục, Chú giải bắt buộc và sáu Quy tắc tổng quát. Nội dung hợp nhất có thể đối chiếu tại Văn bản hợp nhất 04/VBHN-BTC.
Danh mục mã số hiện hành được ban hành theo Thông tư 31/2022/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/12/2022 và xây dựng trên HS 2022. Khi chọn mã phụ tùng, Quy tắc 1 điều khiển việc áp dụng nội dung nhóm và Chú giải Phần, Chương; Quy tắc 6 điều khiển việc so sánh các phân nhóm cùng cấp.
Tên trên invoice như “spare part”, “accessory”, “component” hoặc “phụ tùng chính hãng” chỉ là thông tin thương mại. Những tên này không thay thế được mô tả khách quan và Chú giải pháp lý.
Phân biệt “bộ phận” và “phụ kiện”
Bộ phận thường là chi tiết cấu thành cần thiết để máy hoặc thiết bị thực hiện chức năng của nó. Phụ kiện thường bổ sung, mở rộng hoặc thuận tiện hóa việc sử dụng nhưng không nhất thiết là thành phần cấu thành.
Không phải nhóm nào ghi “parts” cũng bao gồm “accessories”. Nếu nội dung nhóm hoặc Chú giải chỉ cho phép bộ phận, không thể đưa phụ kiện vào bằng suy luận tương tự. Ngược lại, một số nhóm mô tả rõ cả “parts and accessories”; khi đó vẫn phải vượt qua các điều khoản loại trừ và quy tắc ưu tiên nhóm riêng.
Rào cản quan trọng: bộ phận có công dụng chung
Chú giải 2 Phần XV xác định nhóm hàng được coi là parts of general use — bộ phận có công dụng chung. Các sản phẩm này không trở thành phụ tùng máy hoặc phụ tùng phương tiện chỉ vì có kích thước riêng, part number riêng hoặc chỉ lắp vừa một model.
Ba nhóm chính cần kiểm tra gồm:
- Các sản phẩm thuộc nhóm 7307, 7312, 7315, 7317, 7318 và sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản khác.
- Lò xo và lá lò xo bằng kim loại cơ bản, trừ dây cót đồng hồ thuộc nhóm 9114.
- Các sản phẩm thuộc nhóm 8301, 8302, 8308, 8310 và một số khung, gương thuộc nhóm 8306.
| Tình huống | Kết luận cần ưu tiên |
|---|---|
| Vít bằng đồng được thiết kế riêng cho bếp gas | Xem xét nhóm 7415, không mặc nhiên là bộ phận bếp nhóm 7321 |
| Lò xo thép chuyên dùng cho hệ thống treo ô tô | Xem xét nhóm 7320, không mặc nhiên vào 8708 |
| Bản lề kim loại sản xuất theo bản vẽ riêng của vỏ máy | Xem xét nhóm 8302 |
| Sản phẩm thiết kế đặc biệt để cấy ghép y tế | Có thể thuộc ngoại lệ của nhóm 9021 nếu đáp ứng đầy đủ mô tả |
Vật liệu cũng phải được kiểm tra. Sản phẩm bằng plastic tương tự một bộ phận có công dụng chung bằng kim loại thường được loại sang Chương 39. Tuy nhiên, không phải mọi vỏ hoặc chi tiết plastic chuyên dùng đều tự động thuộc Chương 39; phải đọc đúng Chú giải loại trừ và mô tả nhóm.
Phần XVI: phụ tùng máy móc cơ khí và thiết bị điện
Phần XVI gồm Chương 84 và 85. Trình tự pháp lý nằm tại Chú giải 1 và Chú giải 2 Phần XVI.
Bước 1 — kiểm tra các trường hợp loại trừ
Trước khi áp dụng quy tắc phụ tùng, phải loại trừ hàng thuộc nhóm hoặc Chương khác, thường gặp như:
- Bộ phận có công dụng chung bằng kim loại cơ bản và sản phẩm tương tự bằng plastic.
- Dụng cụ thay thế nhóm 8207; dao, lưỡi cắt và dụng cụ Chương 82.
- Sản phẩm Chương 83.
- Hàng hóa thuộc Phần XVII hoặc Chương 90.
- Chổi dùng làm bộ phận máy thuộc nhóm 9603.
Bước 2 — hàng hóa đã có nhóm riêng theo Chú giải 2(a)
Nếu bản thân linh kiện là hàng hóa được mô tả tại một nhóm của Chương 84 hoặc 85, phải phân loại vào nhóm riêng đó, kể cả khi được thiết kế đặc biệt cho một máy.
| Hàng hóa thực nhập | Máy sử dụng | Nhóm cần ưu tiên xem xét |
|---|---|---|
| Động cơ điện | Máy hút bụi | 8501, không phải bộ phận máy hút bụi 8508 |
| Quạt có động cơ điện | Máy tính | 8414, không mặc nhiên vào 8473 |
| Bơm chân không | Kính hiển vi điện tử | 8414, không mặc nhiên là bộ phận kính hiển vi |
| Ổ bi | Máy công nghiệp | 8482 |
| Van | Hệ thống máy | 8481 |
| Cáp điện cách điện | Thang máy | 8544, không mặc nhiên vào 8431 |
| Đui đèn | Máy sấy tóc | Xem xét 8536 trước nhóm phụ tùng của máy |
Các nhóm phụ tùng được Chú giải 2(a) liệt kê là ngoại lệ, gồm 8409, 8431, 8448, 8466, 8473, 8487, 8503, 8522, 8529, 8538 và 8548. Không được dùng chính các nhóm phụ tùng này như một “nhóm riêng” để bỏ qua trình tự của Chú giải.
Bước 3 — tiêu chí chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng theo Chú giải 2(b)
Chỉ khi hàng không bị loại trừ, không phải bộ phận có công dụng chung và không có nhóm riêng, mới xét liệu hàng có thể nhận biết khách quan là chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy hoặc các máy cùng nhóm hay không.
Bằng chứng phù hợp gồm:
- Kích thước và kết cấu khiến linh kiện không thể dùng phổ biến.
- Giao diện cơ khí, điện hoặc giao thức riêng.
- Part number gắn với sơ đồ lắp và danh mục model tương thích.
- Catalogue, bản vẽ và tài liệu nhà sản xuất.
- Chức năng thực tế của linh kiện trong máy.
- Thị trường và cách sử dụng thông thường.
Tuyên bố đơn phương rằng “chỉ dùng cho máy của công ty” không đủ. Nếu tiêu chí được chứng minh, hàng được phân loại cùng máy hoặc tại nhóm phụ tùng chuyên biệt như 8409, 8431, 8448, 8466, 8473, 8503 hoặc 8538 tùy trường hợp.
Bước 4 — nhóm còn lại theo Chú giải 2(c)
Chỉ sau khi không xác định được nhóm chuyên biệt mới xem xét nhóm 8487 hoặc 8548 theo tính chất cơ khí hay điện. Đây là điểm kết thúc của phép phân loại, không phải “mã an toàn” để sử dụng ngay khi hồ sơ kỹ thuật còn thiếu.
Phần XVII: phụ tùng và phụ kiện phương tiện vận tải
Phần XVII bao gồm Chương 86, 87, 88 và 89. Đối với Chương 86–88, một hàng hóa chỉ có thể được xem là phụ tùng hoặc phụ kiện khi đồng thời đáp ứng:
1. Không bị loại trừ bởi Chú giải 2 Phần XVII. 2. Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho phương tiện thuộc Chương 86, 87 hoặc 88 theo Chú giải 3. 3. Không được một nhóm khác trong Danh mục mô tả cụ thể hơn.
Các loại trừ quan trọng gồm gioăng và vòng đệm; sản phẩm cao su lưu hóa nhóm 4016; bộ phận có công dụng chung; sản phẩm plastic tương tự; dụng cụ Chương 82; máy Chương 84; thiết bị điện Chương 85; dụng cụ Chương 90; đồng hồ Chương 91; đèn nhóm 9405 và chổi nhóm 9603.
| Hàng hóa dùng cho phương tiện | Vì sao không mặc nhiên là phụ tùng Phần XVII? |
|---|---|
| Bugi xe máy | Được nhóm 8511 mô tả và bị loại trừ khỏi Phần XVII |
| Xích truyền động xe máy bằng thép | Thuộc nhóm 7315 và là bộ phận có công dụng chung |
| Động cơ điện cho ô tô điện | Phải xét nhóm 8501 trước nhóm 8708 |
| Cảm biến đo áp suất ô tô | Nếu đáp ứng mô tả dụng cụ đo, xét nhóm 9026 |
| Ghế ô tô hoặc bộ phận ghế | Xem xét nhóm 9401 thay vì mặc nhiên coi là bộ phận thân xe |
| Cụm phanh thiết kế riêng cho ô tô | Có thể xét 8708 nếu không bị loại trừ và chỉ/chủ yếu dùng cho xe 8701–8705 |
Điểm riêng của Chương 89
Chương 89 không có cơ chế chung để gom mọi phụ tùng tàu thuyền. Động cơ, bơm, thiết bị định vị, dây cáp và thiết bị lắp trên tàu vẫn phải được phân loại theo nhóm riêng tương ứng. Không tồn tại nguyên tắc “dùng cho tàu thì vào Chương 89”.
Chương 90: bộ phận, phụ kiện dụng cụ quang học, đo lường và y tế
Chương 90 có logic gần với Phần XVI nhưng Chú giải 1 và Chú giải 2 phải được áp dụng trong phạm vi riêng của dụng cụ quang học, đo lường, kiểm tra và y tế.
Bước 1 — đọc Chú giải loại trừ
Các loại trừ thường gặp gồm sản phẩm kỹ thuật bằng cao su, da hoặc vật liệu dệt; bộ phận có công dụng chung; sản phẩm plastic tương tự; bơm; van; máy và thiết bị điện đã được Chương 84 hoặc 85 mô tả; đèn nhóm 9405 và chân máy nhóm 9620. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để cấy ghép y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y cần đối chiếu ngoại lệ tại nhóm 9021.
Bước 2 — nhóm riêng theo Chú giải 2(a)
Bộ phận hoặc phụ kiện đã là hàng hóa của một nhóm thuộc Chương 90, 84, 85 hoặc 91 phải vào nhóm riêng, trừ các nhóm còn lại 8487, 8548 và 9033.
| Linh kiện của thiết bị Chương 90 | Nhóm cần xem xét trước |
|---|---|
| Bơm chân không của kính hiển vi điện tử | 8414 |
| Máy biến áp trong thiết bị xét nghiệm | 8504 |
| Rơle trong thiết bị đo | 8536 |
| Tụ điện | 8532 |
| Thấu kính quang học chưa lắp ráp | 9001 |
| Bộ phận quang học đã lắp ráp | 9002 |
| Máy ảnh gắn với kính hiển vi | 9006 |
Bước 3 — chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng theo Chú giải 2(b)
Nếu không có nhóm riêng, bộ phận hoặc phụ kiện chỉ hoặc chủ yếu dùng cho một loại dụng cụ Chương 90 được phân loại cùng dụng cụ đó. Giá giữ mẫu riêng cho máy phân tích, vỏ đã gia công hoàn chỉnh cho một model thiết bị đo hoặc bộ phận chuyên dùng của máy kiểm tra cơ tính chỉ được xử lý theo bước này sau khi đã loại trừ nhóm riêng và hàng có công dụng chung.
Bước 4 — nhóm 9033
Nhóm 9033 dành cho bộ phận, phụ kiện còn lại không được mô tả nơi khác và không xác định được là chỉ hoặc chủ yếu dùng cho một nhóm thiết bị cụ thể của Chương 90. Đây cũng là nhóm cuối cùng, không phải lựa chọn mặc định.
Bảng so sánh Phần XVI, Phần XVII và Chương 90
| Vấn đề | Phần XVI | Phần XVII | Chương 90 |
|---|---|---|---|
| Phạm vi | Máy móc cơ khí, điện | Phương tiện vận tải | Quang học, đo lường, y tế |
| Ưu tiên đầu tiên | Nhóm riêng Chương 84/85 | Loại trừ và nhóm mô tả cụ thể hơn | Nhóm riêng Chương 90/84/85/91 |
| Tiêu chí chuyên dùng | Chỉ hoặc chủ yếu dùng cho máy cụ thể | Chỉ hoặc chủ yếu dùng cho phương tiện Chương 86–88 | Chỉ hoặc chủ yếu dùng cho thiết bị cụ thể |
| Nhóm phụ tùng tiêu biểu | 8409, 8431, 8448, 8466, 8473 | 8607, 8708, 8714, 8807 | Nhiều nhóm có phân nhóm bộ phận/phụ kiện |
| Nhóm còn lại | 8487 hoặc 8548 | Không có nhóm còn lại chung cho toàn Phần | 9033 |
| Bộ phận có công dụng chung | Bị loại trừ | Bị loại trừ | Bị loại trừ |
Tám ví dụ thực tế thường bị phân loại sai
1. Ốc vít plastic dùng cho đồ nội thất
Phải xem xét cấu tạo và Chương 39, thường là nhóm 3926 tùy đặc điểm. Việc lắp vào đồ nội thất không đủ để kết luận là bộ phận Chương 94.
2. Động cơ chuyên dùng cho máy hút bụi
Nếu là động cơ điện hoàn chỉnh, nhóm 8501 được ưu tiên dù động cơ chỉ vừa một model máy hút bụi.
3. Quạt lắp trong máy tính
Quạt điện có cấu tạo và chức năng độc lập được xem xét tại nhóm 8414. Cụm tản nhiệt gồm heat sink, quạt, mạch điều khiển phải được phân tích theo toàn bộ cấu hình thực nhập.
4. Cáp dẹt chuyển động của thang máy
Dây dẫn điện đã cách điện, có hoặc không gắn đầu nối, được xem xét tại nhóm 8544. Ray dẫn hướng hoặc bộ hãm an toàn chuyên dùng, không có nhóm riêng khác, có thể được xem xét tại 8431.
5. Cụm bơm chuyên dùng trên ô tô
Bơm thuộc nhóm 8413 bị loại khỏi Phần XVII, dù được thiết kế riêng cho hệ thống nhiên liệu hoặc làm mát ô tô.
6. Camera của drone
Camera hoàn chỉnh thuộc nhóm 8525 không chuyển thành phụ tùng phương tiện bay chỉ vì thiết kế để gắn trên drone. Vỏ hoặc khung gá riêng phải tiếp tục xét vật liệu, nhóm riêng và tiêu chí chuyên dùng.
7. Thấu kính của kính hiển vi
Thấu kính chưa lắp ráp xét nhóm 9001; bộ phận quang học đã lắp ráp xét nhóm 9002. Không bỏ qua các nhóm này để vào thẳng phân nhóm bộ phận kính hiển vi.
8. Bản lề chuyên dùng cho vỏ máy
Bản lề kim loại cơ bản thuộc nhóm 8302 vẫn là bộ phận có công dụng chung, kể cả khi sản xuất theo bản vẽ riêng.
Bốn nhận định cần tránh
“Trình bày cùng máy thì phân loại cùng máy” — không chính xác. Phải phân biệt bộ phận cấu thành của máy hoàn chỉnh, máy chưa hoàn chỉnh hoặc tháo rời theo Quy tắc 2(a), đơn vị chức năng và phụ tùng thay thế đóng kèm. Phụ tùng dự phòng vẫn có thể phải phân loại riêng.
“Thiết kế đặc biệt cho máy thì chắc chắn là bộ phận máy” — chưa đủ. Thiết kế riêng không vượt qua nhóm mô tả riêng, Chú giải loại trừ, quy định về bộ phận có công dụng chung hoặc quy định phân loại theo vật liệu.
“Có part number thì là phụ tùng” — không phải tiêu chí pháp lý. Part number giúp nhận diện nhưng phải được nối với bản vẽ, catalogue, chức năng và model sử dụng.
“Bộ phận plastic đều vào Chương 39” — cũng không đúng. Phải xác định đó có phải sản phẩm tương tự bộ phận có công dụng chung hoặc đã bị Chú giải loại trừ sang Chương 39 hay không.
Quy trình 10 câu hỏi trước khi chốt mã HS phụ tùng
1. Hàng hóa thực nhập là gì, ở trạng thái nào? 2. Vật liệu, cấu tạo, nguyên lý và chức năng riêng là gì? 3. Hàng có tự thực hiện một chức năng được nhóm riêng mô tả không? 4. Hàng có thuộc Chú giải loại trừ của Phần hoặc Chương không? 5. Có phải vít, bu lông, lò xo, xích, bản lề, khóa hoặc bộ phận có công dụng chung không? 6. Có phải sản phẩm plastic tương tự không? 7. Hàng chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy, hay có thể dùng phổ biến? 8. Máy hoặc phương tiện chính thuộc nhóm nào? 9. Nhóm của máy có quy định riêng về bộ phận hoặc phụ kiện không? 10. Mã 8 số Việt Nam nào tương ứng với kết quả ở cấp nhóm và phân nhóm?
Hồ sơ kỹ thuật cần lưu
- Catalogue, manual, bản vẽ và hình ảnh hàng hóa.
- Part number, model máy và danh sách model tương thích.
- Thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật.
- Mô tả chức năng độc lập của linh kiện.
- Sơ đồ vị trí lắp và giao diện kết nối.
- Bảng so sánh các nhóm cạnh tranh.
- Chứng cứ cho tiêu chí “chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng”.
- Lập luận theo Quy tắc 1, Quy tắc 6 và Chú giải bắt buộc.
Kết luận chuyên gia
Tên thương mại “phụ tùng” không quyết định mã HS. Một linh kiện chuyên dùng vẫn phải vào nhóm riêng nếu bản thân nó đã được Chương 84, 85, 90 hoặc nơi khác mô tả. Chỉ sau khi loại trừ nhóm riêng, các trường hợp loại trừ và bộ phận có công dụng chung mới được áp dụng tiêu chí “chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng” để phân loại theo máy, phương tiện hoặc thiết bị chính.
Khi hồ sơ chưa đủ để trả lời chuỗi câu hỏi này, chưa có cơ sở chốt mã 8 số. Doanh nghiệp nên bổ sung bản vẽ, catalogue và chức năng thực tế thay vì suy đoán từ tên invoice.
Nguồn chính thức cần đối chiếu
- WCO — HS Nomenclature 2022
- Thông tư 31/2022/TT-BTC — Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam
- Nghị định 08/2015/NĐ-CP — thủ tục hải quan và phân loại hàng hóa
- Văn bản hợp nhất 04/VBHN-BTC — hướng dẫn phân loại hàng hóa
Ngày rà soát nội dung và căn cứ: 31/08/2026.
Bình luận pháp lý chuyên sâu theo pháp luật Việt Nam năm 2026
Thời điểm rà soát: 05/09/2026.
Kết luận pháp lý bổ sung
Không tồn tại nguyên tắc chung rằng hàng nhập rời đều là “phụ tùng”. Phải áp dụng Chú giải Phần XVI, XVII hoặc Chương liên quan; loại trừ bộ phận có mô tả riêng, hàng công dụng chung và trường hợp bộ hàng chưa lắp ráp đã có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh theo Quy tắc 2(a).
Thứ tự giá trị của căn cứ phân loại
| Căn cứ | Giá trị áp dụng |
|---|---|
| Danh mục hàng hóa Việt Nam, nội dung nhóm và Chú giải pháp lý | Căn cứ trực tiếp, bắt buộc; áp dụng thông qua 6 Quy tắc tổng quát. |
| Chú giải chi tiết HS, ý kiến phân loại WCO, Chú giải bổ sung AHTN | Nguồn giải thích quan trọng theo Thông tư 14/2015/TT-BTC nhưng không được trái văn bản pháp lý cấp trên. |
| Thông báo xác định trước mã số | Có giá trị đối với chủ thể, hàng hóa và dữ kiện được chấp nhận trong thời hạn luật định, trừ trường hợp bị sửa đổi, hủy bỏ hoặc căn cứ pháp luật thay đổi. |
| Thông báo kết quả phân tích, phân loại hoặc hướng dẫn của cơ quan hải quan | Phải kiểm tra phạm vi hàng hóa, nhà sản xuất, dữ kiện và tình trạng hiệu lực; không tự động áp cho sản phẩm chỉ có tên tương tự. |
| Mã của nhà cung cấp, C/O, invoice hoặc cơ sở dữ liệu thương mại | Chỉ là dữ liệu đầu vào; không thay thế nghĩa vụ tự phân loại của người khai hải quan. |
Trách nhiệm của doanh nghiệp
Luật Hải quan 54/2014/QH13, được sửa đổi bởi Luật 90/2025/QH15, đặt trách nhiệm khai đầy đủ, chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật lên người khai hải quan. Việc thuê đại lý hải quan không làm mất trách nhiệm cung cấp hồ sơ trung thực, thống nhất và kiểm soát mã số, trị giá, xuất xứ, thuế và chính sách mặt hàng.
Một hồ sơ thể hiện mức độ tuân thủ tốt cần có: tài liệu kỹ thuật của đúng model; bảng phân tích Quy tắc/Chú giải; mã cạnh tranh đã loại trừ; kết quả tra cứu biểu thuế và văn bản tại ngày mở tờ khai; tài liệu trị giá; C/O và hồ sơ nguồn gốc; giấy phép/kiểm tra chuyên ngành; cùng phê duyệt nội bộ trước khi truyền tờ khai.
Các lớp kiểm tra bắt buộc trước khi dùng bài viết
1. Xác nhận mã 8 số theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và tình trạng hàng thực tế. 2. Tra Nghị định 26/2023/NĐ-CP cùng toàn bộ nghị định sửa đổi để lấy thuế MFN hiện hành. 3. Kiểm tra thuế ưu đãi đặc biệt theo xuất xứ và chứng từ FTA; kiểm tra VAT theo Luật 48/2024/QH15, Luật 90/2025/QH15 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP cùng văn bản sửa đổi. 4. Tách riêng cấm/hạn chế, hàng đã qua sử dụng, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, nhãn và phòng vệ thương mại. 5. Đối chiếu dữ liệu giữa invoice, packing list, vận đơn, C/O, catalogue và hồ sơ chuyên ngành.
Rủi ro và biện pháp phòng ngừa
Khai sai có thể dẫn đến bác mã, ấn định thuế, tiền chậm nộp, xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và biện pháp xử lý đối với hàng không đáp ứng chính sách nhập khẩu. Nếu có dấu hiệu giả mạo chứng từ, xuất xứ hoặc cố ý trốn thuế, rủi ro có thể chuyển sang trách nhiệm hình sự.
Với mặt hàng mới, cấu tạo phức tạp, thường xuyên nhập khẩu hoặc có chênh lệch thuế lớn, phương án an toàn là chuẩn bị hồ sơ đề nghị xác định trước mã số theo Điều 28 Luật Hải quan. Nếu phát hiện sai sót của tờ khai đã đăng ký, phải đánh giá ngay thời điểm khai bổ sung và chủ động khắc phục; không tiếp tục sao chép mã cũ sang các lô sau.
Nguồn pháp lý chính thức
- Quốc hội — Luật Hải quan số 54/2014/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15
- Quốc hội — Luật số 90/2025/QH15
- Bộ Tài chính — Thông tư 31/2022/TT-BTC: Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam
- Bộ Tài chính — Thông tư 14/2015/TT-BTC: phân loại và phân tích để phân loại
- Bộ Tài chính — Thông tư 121/2025/TT-BTC sửa đổi thủ tục hải quan, có hiệu lực từ 01/02/2026
- Chính phủ — Nghị định 26/2023/NĐ-CP: Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi
- Bộ Tài chính — Thông tư 33/2023/TT-BTC về xác định xuất xứ
- Chính phủ — Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa
- Chính phủ — Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan
- Bộ Khoa học và Công nghệ — Thông tư 36/2026/TT-BKHCN về danh mục sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro
- Bộ Nội vụ — Thông tư 16/2026/TT-BNV về danh mục sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro
> Lưu ý: Bài “Cách phân loại mã HS phụ tùng theo Phần XVI, XVII và Chương 90” cung cấp kiến thức chung, không thay thế tư vấn dựa trên hồ sơ thực tế hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thông tin biên tập
Nội dung do Ban biên tập Global HS Code Checker biên soạn. Thông tin nhằm mục đích tham khảo và nghiên cứu về phân loại hàng hóa, thuế quan và chính sách xuất nhập khẩu. Mã HS và chính sách có thể thay đổi theo đặc điểm thực tế, quốc gia, thời điểm và hồ sơ. Hãy đối chiếu biểu thuế, văn bản hiện hành và cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi khai báo.
