Chúng tôi dùng Google Analytics để đo lượt truy cập và cải thiện trải nghiệm. Không gửi tên hàng, nội dung tra cứu hoặc thông tin tài khoản cho Google. Chính sách riêng tư

HSHSCodeChecker
Đăng nhập
GIRWCOKiến thức cơ bảnViệt Nam

6 Quy tắc GIR về phân loại hàng hóa: hướng dẫn và ví dụ thực tế

1/6/2026 · Cập nhật 5/9/2026 · HSCodeChecker

Do Ban biên tập biên soạn theo quy trình phân loại và nguồn chính thức

Sáu bước GIR minh họa hàng hoàn chỉnh, linh kiện tháo rời, vật liệu hỗn hợp, phép so sánh, bao chuyên dụng và cây phân nhóm
GIR 1–6 phải được xem xét tuần tự: xác định nhóm trước, xử lý tình trạng và cấu tạo hàng hóa, rồi mới chọn phân nhóm.

Trả lời nhanh

6 Quy tắc GIR là trình tự pháp lý bắt buộc để phân loại mã HS. Hướng dẫn GIR 1–6 theo HS 2022, kèm ví dụ và cách áp dụng tại Việt Nam.

Sáu Quy tắc tổng quát GIR là gì?

Sáu Quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa — thường gọi là GIR hoặc GRI — là chuỗi quy tắc pháp lý dùng để xác định mã HS. Đây không phải sáu phương án để người khai lựa chọn tùy ý. Chúng được xem xét theo trật tự:

GIR 1 → GIR 2 → GIR 3 → GIR 4 → GIR 5 → GIR 6.

Quy tắcVai trò trong quá trình phân loại
GIR 1Xác định nhóm theo nội dung nhóm và Chú giải pháp lý
GIR 2Xử lý hàng chưa hoàn chỉnh, chưa lắp ráp, hỗn hợp hoặc nhiều vật liệu
GIR 3Giải quyết trường hợp thoạt nhìn có thể thuộc từ hai nhóm trở lên
GIR 4Phân loại theo hàng hóa giống nhất khi GIR 1–3 chưa giải quyết được
GIR 5Xử lý bao chuyên dụng, vật liệu và bao bì đóng gói
GIR 6Xác định phân nhóm và mã hàng trong nhóm đã chọn

Phân loại tại Việt Nam căn cứ Điều 26 Luật Hải quan số 54/2014/QH13, Thông tư 31/2022/TT-BTC và quy định về phân loại được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 04/VBHN-BTC. Nội dung sáu quy tắc của Việt Nam phù hợp với GIR của WCO theo HS 2022.

Dữ kiện phải xác định trước khi áp dụng GIR

Không thể phân loại chính xác chỉ từ tên trên invoice như “parts”, “accessory”, “plastic item”, “machine component” hoặc “sample”. Trước khi tra mã cần khóa các dữ kiện:

  • Tên thương mại và tên kỹ thuật.
  • Thành phần, vật liệu cấu tạo và tỷ lệ nếu có.
  • Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và công dụng chính.
  • Mức độ hoàn thiện và tình trạng hàng khi nhập khẩu.
  • Hàng nhập nguyên chiếc, tháo rời, riêng lẻ hay cùng bộ.
  • Hàng có công dụng độc lập hay chỉ là bộ phận chuyên dùng.
  • Catalogue, bản vẽ, quy trình sản xuất, SDS/MSDS và tài liệu kỹ thuật.
  • Chú giải Phần, Chương, nhóm và phân nhóm liên quan.

Tên thương mại không quyết định mã HS khi bản chất khách quan của hàng hóa thể hiện khác.

GIR 1 — Nội dung nhóm và Chú giải pháp lý

Tên của Phần, Chương hoặc Phân chương chỉ có tính chỉ dẫn. Việc phân loại pháp lý trước hết căn cứ:

1. Nội dung mô tả của nhóm. 2. Chú giải Phần. 3. Chú giải Chương. 4. Các quy tắc tiếp theo nếu nhóm và Chú giải chưa giải quyết được.

Đây là quy tắc quan trọng nhất; phần lớn hàng hóa được xác định ở cấp nhóm 4 số ngay tại GIR 1.

Một hàng hóa thường được gọi là “phụ tùng máy” không mặc nhiên thuộc nhóm phụ tùng. Trước hết phải kiểm tra hàng có nhóm riêng, có thuộc bộ phận có công dụng chung, có bị Chú giải loại trừ hoặc có chức năng độc lập hay không. Động cơ điện lắp trong máy hút bụi vẫn phải xem xét nhóm 8501 nếu bản thân nó đáp ứng mô tả động cơ điện.

Ví dụ áp dụng GIR 1

Thảm dệt dùng riêng cho ô tô: thảm cắt theo hình sàn xe vẫn thuộc nhóm 5703 nếu đáp ứng mô tả thảm dệt, không chuyển sang nhóm 8708 chỉ vì dùng trên xe.

Kính an toàn chưa đóng khung dùng cho máy bay: dù sản xuất theo quy cách máy bay, hàng vẫn thuộc nhóm 7007 về kính an toàn thay vì nhóm 8807.

Đinh vít chuyên dùng cho máy: vít thép thiết kế riêng vẫn thường thuộc nhóm 7318 vì là bộ phận có công dụng chung.

Sai lầm khi áp dụng GIR 1

  • Tra theo tên Phần hoặc Chương nhưng không đọc nội dung nhóm.
  • Cho rằng dùng cho máy nào thì vào mã bộ phận của máy đó.
  • Lựa chọn mã từ thuế suất hoặc chính sách quản lý.
  • Bỏ qua Chú giải loại trừ.
  • Chuyển ngay sang GIR 3(b) tìm “đặc tính cơ bản” dù GIR 1 đã định danh được hàng.

GIR 2(a) — Hàng chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện hoặc chưa lắp ráp

GIR 2(a) mở rộng phạm vi của nhóm hàng hoàn chỉnh cho hai trường hợp:

  • Hàng chưa hoàn chỉnh hoặc chưa hoàn thiện nhưng khi trình bày đã có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh.
  • Hàng hoàn chỉnh hoặc được coi là hoàn chỉnh nhưng nhập ở dạng chưa lắp ráp hoặc tháo rời.

Cách xác định đặc trưng cơ bản

Không phải cứ có một số bộ phận là được phân loại như sản phẩm hoàn chỉnh. Cần xem xét:

  • Đã có kết cấu hoặc bộ phận tạo hình chính chưa.
  • Đã thể hiện công dụng chính chưa.
  • Công đoạn còn lại có làm thay đổi bản chất sản phẩm không.
  • Hàng thiếu bộ phận phụ hay thiếu cơ cấu chính tạo chức năng.
  • Giá trị, số lượng và vai trò phần đã có so với hàng hoàn chỉnh.

Ví dụ áp dụng GIR 2(a)

Xe đạp thiếu yên và bàn đạp: nếu đã có khung, bánh, hệ thống truyền động và tay lái thì có thể đã mang đặc trưng cơ bản của xe đạp hoàn chỉnh. Chỉ nhập khung và vài ốc vít thì chưa đủ.

Tủ gỗ tháo rời: các tấm, cánh tủ, bản lề và ray trượt đã gia công chính xác, đóng chung và chỉ cần lắp bằng vít được phân loại như tủ hoàn chỉnh.

Máy dạng CKD hoặc SKD: toàn bộ cấu kiện tạo thành máy nhập cùng nhau, tháo rời để vận chuyển và chỉ cần lắp ráp đơn giản có thể được phân loại như máy hoàn chỉnh.

GIR 2(a) không mặc nhiên áp dụng cho linh kiện nhập qua nhiều lô độc lập. Các bộ phận thừa quá số lượng cần thiết để lắp thành sản phẩm phải phân loại riêng.

Giới hạn của GIR 2(a)

Nếu sau nhập khẩu còn phải gia công tạo hình đáng kể, cắt, đúc, ép, rèn, lập trình hoặc hiệu chỉnh phức tạp, bổ sung bộ phận chính hay thực hiện quá trình sản xuất làm phát sinh bản chất mới, chưa chắc hàng đã có đặc trưng cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh.

GIR 2(b) — Hỗn hợp và hàng hóa gồm nhiều vật liệu

Một nhóm mô tả một vật liệu hoặc chất cũng có thể bao gồm hỗn hợp của vật liệu đó với vật liệu khác và hàng hóa cấu tạo một phần từ vật liệu được nêu.

GIR 2(b) chỉ mở rộng phạm vi xem xét; không có nghĩa cứ chứa một lượng vật liệu là chắc chắn thuộc nhóm của vật liệu đó. Nếu hàng có thể thuộc từ hai nhóm trở lên, phải tiếp tục GIR 3.

Ví dụ áp dụng GIR 2(b)

Giá đỡ nhựa và kim loại: thân nhựa, khung thép và khóa kim loại có thể tạo nhiều nhóm cạnh tranh. Nếu không có nhóm định danh trực tiếp, chuyển sang GIR 3.

Vải pha cotton và polyester: không thể chỉ thấy cotton mà chọn nhóm vải cotton; phải xét tỷ lệ, cấu tạo, Chú giải Phần XI và quy tắc riêng của hàng dệt.

Chế phẩm chứa dầu khoáng và phụ gia: nếu một nhóm mô tả cụ thể chế phẩm bôi trơn hoặc chế phẩm hóa học thì GIR 1 có thể giải quyết trực tiếp; không máy móc chọn theo thành phần có tỷ lệ cao nhất.

GIR 3 — Khi có từ hai nhóm cạnh tranh

GIR 3 chỉ sử dụng sau GIR 1 và GIR 2 khi hàng vẫn thoạt nhìn có thể thuộc từ hai nhóm trở lên. Ba bước phải áp dụng tuần tự:

GIR 3(a) → GIR 3(b) → GIR 3(c).

GIR 3(a) — Nhóm mô tả cụ thể nhất

Nhóm gọi đúng tên hàng, mô tả chính xác chức năng hoặc cấu tạo, xác định rõ chủng loại và có phạm vi hẹp hơn thường cụ thể hơn nhóm mô tả chung.

Ví dụ: máy cạo râu có động cơ điện gắn liền thuộc nhóm 8510 thay vì một nhóm chung về thiết bị điện gia dụng, vì nhóm 8510 mô tả trực tiếp mặt hàng.

Nếu nhiều nhóm chỉ mô tả một phần vật liệu của hàng hỗn hợp, một bộ phận của hàng ghép hoặc một số mặt hàng trong bộ bán lẻ, các nhóm đó được coi là cụ thể ngang nhau. Khi đó phải chuyển sang GIR 3(b).

GIR 3(b) — Vật liệu hoặc bộ phận tạo đặc tính cơ bản

GIR 3(b) áp dụng cho hỗn hợp, hàng nhiều vật liệu, hàng ghép nhiều bộ phận và bộ hàng hóa đóng gói bán lẻ.

“Đặc tính cơ bản” không tuyệt đối đồng nghĩa vật liệu nặng nhất hoặc đắt nhất. Cần đánh giá tổng hợp:

  • Bản chất của vật liệu hoặc bộ phận.
  • Chức năng chính và vai trò khi sử dụng.
  • Giá trị, khối lượng, trọng lượng và thể tích.
  • Mức độ ảnh hưởng đến tên gọi thương mại.
  • Khả năng hoạt động nếu thiếu thành phần.
  • Nhận thức thông thường của người mua.

Thiết bị mài dao: thân và đế plastic có thể nặng hơn, nhưng cụm mài tạo ra công dụng chính. Không thể chỉ dựa vào trọng lượng đế nhựa để phân loại như sản phẩm plastic.

Ba điều kiện của bộ đóng gói bán lẻ

Một tập hợp chỉ được xử lý như bộ theo GIR 3(b) khi đồng thời:

1. Có ít nhất hai mặt hàng khác nhau, thoạt nhìn thuộc các nhóm khác nhau. 2. Các mặt hàng được tập hợp để đáp ứng một nhu cầu hoặc hoạt động cụ thể. 3. Được đóng gói bán trực tiếp cho người tiêu dùng, không cần đóng gói lại.

Bộ mì spaghetti: mì khô, sốt cà chua và pho mát cùng dùng chế biến món ăn; nếu mì tạo đặc tính cơ bản, bộ có thể thuộc nhóm 1902.

Bộ chăm sóc tóc: tông đơ, lược, kéo, bàn chải và khăn trong hộp bán lẻ; nếu tông đơ tạo chức năng và giá trị chủ yếu, bộ có thể thuộc nhóm 8510.

Bộ dụng cụ vẽ: thước, compa, bút chì và dụng cụ phục vụ vẽ kỹ thuật được phân loại theo thành phần tạo đặc tính cơ bản.

Một chai rượu vang kèm chai rượu mạnh; lọ cà phê kèm cốc và đĩa; nguyên liệu công nghiệp gom để đưa vào nhà máy; hoặc hàng chỉ đóng chung để vận chuyển thường không đáp ứng bộ bán lẻ và phải phân loại riêng.

GIR 3(c) — Nhóm có thứ tự số cuối cùng

Nếu GIR 3(a) và 3(b) đều không giải quyết được, chọn nhóm đứng cuối về thứ tự số trong những nhóm cùng có giá trị xem xét.

Ví dụ giả định: vật phẩm ghép từ plastic và thép, hai phần có chức năng, giá trị và vai trò tương đương; các nhóm cạnh tranh là 3926 và 7326. Nếu Chú giải không quy định khác và không xác định được đặc tính cơ bản, GIR 3(c) dẫn đến nhóm 7326.

Không chọn nhóm cuối trong toàn Danh mục, không dùng GIR 3(c) khi GIR 3(a) hoặc 3(b) vẫn giải quyết được và tuyệt đối không lựa chọn theo thuế suất cao hay thấp.

GIR 4 — Phân loại theo hàng hóa giống nhất

Nếu không thể phân loại theo GIR 1–3, hàng được phân loại vào nhóm của hàng hóa giống nó nhất. Đây là quy tắc dự phòng, tương đối hiếm.

Sự giống nhau được đánh giá từ tên gọi, cấu tạo, vật liệu, đặc tính vật lý, chức năng, mục đích sử dụng, phương thức hoạt động, nhóm người sử dụng và khả năng thay thế trên thị trường; không chỉ dựa vào vẻ ngoài.

Sản phẩm công nghệ mới chưa được định danh có thể được so sánh với thiết bị hiện có về cấu tạo, chức năng và nguyên lý. Hồ sơ GIR 4 phải giải thích vì sao GIR 1–3 không giải quyết được, các nhóm đã xem xét và tiêu chí chọn hàng giống nhất.

GIR 5(a) — Bao hoặc hộp được thiết kế đặc biệt

Bao hoặc hộp được phân loại cùng hàng hóa khi:

  • Được tạo hình hoặc thiết kế đặc biệt cho một hàng hóa hoặc bộ xác định.
  • Phù hợp sử dụng lâu dài.
  • Trình bày cùng hàng hóa.
  • Là loại thông thường bán cùng hàng.
  • Bản thân bao đựng không tạo đặc tính cơ bản cho toàn bộ.

Ví dụ gồm hộp máy cạo râu, hộp ống nhòm, bao nhạc cụ, hộp dụng cụ đo và bao súng. Hộp bạc trang trí cao cấp đựng trà hoặc bát gốm trang trí chứa kẹo có thể phải phân loại riêng nếu vật chứa tạo đặc tính cơ bản hoặc có công dụng, giá trị độc lập đáng kể.

GIR 5(b) — Bao bì và vật liệu đóng gói thông thường

Chai chứa nước giải khát, hộp giấy bán lẻ, túi plastic và khay dùng một lần thường phân loại cùng hàng hóa khi trình bày cùng nhau.

Quy tắc này không bắt buộc đối với bao bì rõ ràng phù hợp sử dụng lặp lại như bình khí nén, thùng kim loại chuyên dụng, bồn vận chuyển nhiều lần và một số pallet hoặc container vận tải. Các vật chứa này có thể phải phân loại riêng tùy đặc điểm và giao dịch.

GIR 6 — Phân loại ở cấp phân nhóm

Sau khi xác định nhóm 4 số, GIR 6 được dùng để chọn phân nhóm và mã hàng cụ thể. Căn cứ gồm nội dung phân nhóm, Chú giải phân nhóm, GIR 1–5 áp dụng tương thích và Chú giải Phần, Chương trừ khi có quy định khác.

Chỉ được so sánh các phân nhóm cùng cấp độ:

1. Chọn đúng nhóm 4 số. 2. So sánh các phân nhóm một gạch trong nhóm đó. 3. Sau khi chọn nhánh một gạch, so sánh các phân nhóm hai gạch trực thuộc. 4. Tiếp tục đến HS 6 số và mã 8 số Việt Nam.

Không được so sánh một phân nhóm một gạch với một phân nhóm hai gạch hoặc nhảy sang mã 8 số ngoài nhánh đã chọn chỉ vì mô tả gần tên thương mại. Chú giải phân nhóm có thể định nghĩa riêng thuật ngữ và được ưu tiên trong phạm vi phân nhóm. Đúng nhóm 4 số chưa đồng nghĩa đã đúng mã 8 số.

Sơ đồ áp dụng GIR trong hồ sơ thực tế

BướcCâu hỏi cần trả lờiQuy tắc
1Nhóm nào mô tả hàng hóa và Chú giải quy định gì?GIR 1
2Hàng chưa hoàn chỉnh, tháo rời, hỗn hợp hoặc nhiều vật liệu?GIR 2
3Hàng vẫn có thể thuộc nhiều nhóm?GIR 3
4Không nhóm nào định danh nhưng có hàng tương tự?GIR 4
5Có bao chuyên dụng hoặc bao bì đi cùng?GIR 5
6Trong nhóm đã chọn, phân nhóm và mã hàng nào phù hợp?GIR 6

Năm cách hiểu sai phổ biến

“Bộ phận của máy thì phân loại theo máy” — sai. Phải loại trừ bộ phận có công dụng chung, hàng có nhóm riêng, thiết bị có chức năng độc lập và hàng bị Chú giải loại trừ.

“Vật liệu có tỷ lệ cao nhất quyết định mã” — không phải mọi trường hợp. Tỷ lệ chỉ là một yếu tố; chức năng và vai trò tạo đặc tính cơ bản có thể quan trọng hơn.

“Hàng đóng chung thì phân loại theo bộ” — sai. Bộ bán lẻ phải đáp ứng đủ ba điều kiện GIR 3(b). Hàng gom để vận chuyển, sản xuất hoặc đóng gói lại thường phân loại riêng.

“Có thể dùng GIR 3(c) để chọn mã thuận lợi” — sai. Đây chỉ là bước cuối khi 3(a) và 3(b) đều không giải quyết được.

“Tên trên invoice quyết định mã HS” — sai. Hải quan căn cứ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật, cấu tạo, thành phần, tính chất và hàng hóa thực tế theo Điều 26 Luật Hải quan.

Hồ sơ bảo vệ kết quả phân loại

  • Hình ảnh tổng thể và từng bộ phận.
  • Catalogue, datasheet và bản vẽ cấu tạo.
  • Thành phần, tỷ lệ vật liệu và SDS/MSDS nếu liên quan.
  • Quy trình vận hành và chức năng từng bộ phận.
  • Sơ đồ lắp ráp, tình trạng hàng lúc nhập khẩu và danh sách bộ phận nhập cùng.
  • Bảng so sánh các nhóm HS cạnh tranh.
  • Chú giải Phần, Chương, nhóm và phân nhóm.
  • Lập luận áp dụng tuần tự GIR 1–6.
  • Kết quả phân loại trước đây hoặc thông báo xác định trước mã số nếu có.

Hàng trị giá lớn, nhập thường xuyên hoặc tồn tại nhiều cách hiểu nên thực hiện thủ tục xác định trước mã số trước khi nhập khẩu.

Giá trị của ví dụ trong Phụ lục II và Chú giải HS

Việt Nam chưa có hệ thống án lệ hải quan công bố đầy đủ cho từng GIR. Các ví dụ trong Phụ lục II Thông tư 31/2022/TT-BTC và Chú giải chi tiết HS của WCO là nguồn hướng dẫn chuyên môn gần nhất:

  • Thảm dệt dùng cho ô tô vẫn thuộc nhóm 5703.
  • Kính an toàn chưa đóng khung dùng cho máy bay thuộc nhóm 7007.
  • Bộ chăm sóc tóc phân loại theo tông đơ tạo đặc tính cơ bản.
  • Bộ mì spaghetti phân loại theo thành phần tạo đặc tính cơ bản.
  • Hộp chuyên dụng đựng ống nhòm phân loại cùng ống nhòm.

Các ví dụ hướng dẫn cách vận dụng quy tắc; khi áp dụng cho lô hàng cụ thể vẫn phải đối chiếu cấu tạo, công dụng, tài liệu kỹ thuật và tình trạng hàng thực tế.

Nguồn pháp lý chính thức

Kết luận

Sáu GIR tạo thành một chuỗi lập luận thống nhất: định danh bằng nội dung nhóm và Chú giải → xem xét hàng chưa hoàn chỉnh hoặc hỗn hợp → giải quyết xung đột nhóm → tìm hàng giống nhất → xử lý bao bì → xác định phân nhóm.

Không bắt đầu từ mã doanh nghiệp mong muốn, thuế suất thuận lợi hoặc tên hàng trên chứng từ. Phải bắt đầu từ bản chất khách quan của hàng hóa, đọc Chú giải pháp lý và ghi nhận rõ lý do áp dụng từng quy tắc.

Cập nhật cơ sở pháp lý đến ngày 31/08/2026.

Bình luận pháp lý chuyên sâu theo pháp luật Việt Nam năm 2026

Thời điểm rà soát: 05/09/2026.

Kết luận pháp lý bổ sung

Sáu Quy tắc tổng quát phải được áp dụng tuần tự và trong mối quan hệ với nội dung nhóm, Chú giải Phần/Chương/Phân nhóm. Quy tắc 1 là điểm xuất phát có tính quyết định; Quy tắc 2–5 chỉ được sử dụng khi điều kiện của từng quy tắc phát sinh; Quy tắc 6 áp dụng ở cấp phân nhóm, không được so sánh các phân nhóm khác cấp.

Thứ tự giá trị của căn cứ phân loại

Căn cứGiá trị áp dụng
Danh mục hàng hóa Việt Nam, nội dung nhóm và Chú giải pháp lýCăn cứ trực tiếp, bắt buộc; áp dụng thông qua 6 Quy tắc tổng quát.
Chú giải chi tiết HS, ý kiến phân loại WCO, Chú giải bổ sung AHTNNguồn giải thích quan trọng theo Thông tư 14/2015/TT-BTC nhưng không được trái văn bản pháp lý cấp trên.
Thông báo xác định trước mã sốCó giá trị đối với chủ thể, hàng hóa và dữ kiện được chấp nhận trong thời hạn luật định, trừ trường hợp bị sửa đổi, hủy bỏ hoặc căn cứ pháp luật thay đổi.
Thông báo kết quả phân tích, phân loại hoặc hướng dẫn của cơ quan hải quanPhải kiểm tra phạm vi hàng hóa, nhà sản xuất, dữ kiện và tình trạng hiệu lực; không tự động áp cho sản phẩm chỉ có tên tương tự.
Mã của nhà cung cấp, C/O, invoice hoặc cơ sở dữ liệu thương mạiChỉ là dữ liệu đầu vào; không thay thế nghĩa vụ tự phân loại của người khai hải quan.

Trách nhiệm của doanh nghiệp

Luật Hải quan 54/2014/QH13, được sửa đổi bởi Luật 90/2025/QH15, đặt trách nhiệm khai đầy đủ, chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật lên người khai hải quan. Việc thuê đại lý hải quan không làm mất trách nhiệm cung cấp hồ sơ trung thực, thống nhất và kiểm soát mã số, trị giá, xuất xứ, thuế và chính sách mặt hàng.

Một hồ sơ thể hiện mức độ tuân thủ tốt cần có: tài liệu kỹ thuật của đúng model; bảng phân tích Quy tắc/Chú giải; mã cạnh tranh đã loại trừ; kết quả tra cứu biểu thuế và văn bản tại ngày mở tờ khai; tài liệu trị giá; C/O và hồ sơ nguồn gốc; giấy phép/kiểm tra chuyên ngành; cùng phê duyệt nội bộ trước khi truyền tờ khai.

Các lớp kiểm tra bắt buộc trước khi dùng bài viết

1. Xác nhận mã 8 số theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và tình trạng hàng thực tế. 2. Tra Nghị định 26/2023/NĐ-CP cùng toàn bộ nghị định sửa đổi để lấy thuế MFN hiện hành. 3. Kiểm tra thuế ưu đãi đặc biệt theo xuất xứ và chứng từ FTA; kiểm tra VAT theo Luật 48/2024/QH15, Luật 90/2025/QH15 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP cùng văn bản sửa đổi. 4. Tách riêng cấm/hạn chế, hàng đã qua sử dụng, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, nhãn và phòng vệ thương mại. 5. Đối chiếu dữ liệu giữa invoice, packing list, vận đơn, C/O, catalogue và hồ sơ chuyên ngành.

Rủi ro và biện pháp phòng ngừa

Khai sai có thể dẫn đến bác mã, ấn định thuế, tiền chậm nộp, xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và biện pháp xử lý đối với hàng không đáp ứng chính sách nhập khẩu. Nếu có dấu hiệu giả mạo chứng từ, xuất xứ hoặc cố ý trốn thuế, rủi ro có thể chuyển sang trách nhiệm hình sự.

Với mặt hàng mới, cấu tạo phức tạp, thường xuyên nhập khẩu hoặc có chênh lệch thuế lớn, phương án an toàn là chuẩn bị hồ sơ đề nghị xác định trước mã số theo Điều 28 Luật Hải quan. Nếu phát hiện sai sót của tờ khai đã đăng ký, phải đánh giá ngay thời điểm khai bổ sung và chủ động khắc phục; không tiếp tục sao chép mã cũ sang các lô sau.

Nguồn pháp lý chính thức

> Lưu ý: Bài “6 Quy tắc GIR về phân loại hàng hóa: hướng dẫn và ví dụ thực tế” cung cấp kiến thức chung, không thay thế tư vấn dựa trên hồ sơ thực tế hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Thông tin biên tập

Nội dung do Ban biên tập Global HS Code Checker biên soạn. Thông tin nhằm mục đích tham khảo và nghiên cứu về phân loại hàng hóa, thuế quan và chính sách xuất nhập khẩu. Mã HS và chính sách có thể thay đổi theo đặc điểm thực tế, quốc gia, thời điểm và hồ sơ. Hãy đối chiếu biểu thuế, văn bản hiện hành và cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi khai báo.

Cần mã HS chính xác cho lô hàng của bạn?

Dùng AI đối chiếu nguồn chính thức và quy tắc GIR. Sau khi hoàn tất ca phân loại, hồ sơ quan trọng có thể gửi chuyên gia xét duyệt.

Tra HS Code ngay